燃
cháy / đốt / thắp / hình tượng châm ngòi (hy vọng) / khơi mào (tranh luận) / nâng cao (hy vọng)
Ví dụ câu thực tế
他用火柴点燃了蜡烛。
tā yòng huǒ chái diǎn rán le là zhú.
Anh ấy dùng que diêm thắp ngọn nến lên.
他划了一根火柴点燃了蜡烛。
tā huà le yī gēn huǒ chái diǎn rán le là zhú.
Anh ấy quẹt một que diêm thắp sáng ngọn nến.
我们必须节约燃料。
wǒ men bì xū jié yuē rán liào.
Chúng ta bắt buộc phải tiết kiệm nhiên liệu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
cháy, bùng cháy
nhiên liệu, chất đốt
dầu nhiên liệu
khí
bắn (pháo hoa, v.v.)
châm lửa / đốt / nghĩa bóng: khơi dậy (hy vọng, tranh cãi, ngọn lửa cách mạng)
bom lửa / thiết bị gây cháy
châm lửa; đốt; thắp / (hóa học) điểm đánh lửa; điểm cháy
nhiên liệu than
đốt cháy lông mày (nghĩa đen) / tình huống cực kỳ nghiêm trọng (nghĩa bóng)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.