燃气
(燃氣)khí
Ví dụ câu thực tế
市政工程部门对全市老旧小区的地下燃气管道进行了全面更新,消除安全隐患。
shì zhèng gōng chéng bù mén duì quán shì lǎo jiù xiǎo qū de dì xià rán qì guǎn dào jìn xíng le quán miàn gēng xīn, xiāo chú ān quán yǐn huàn.
Sở kỹ thuật thành phố đã cập nhật toàn diện các đường ống dẫn khí ngầm trong các khu dân cư cũ trên toàn thành phố để loại bỏ các mối nguy hiểm về an toàn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.