燃烧

(燃燒)rán shāo
Âm Hán Việt:NHIÊN THIÊU

cháy, bùng cháy

Ví dụ câu thực tế

那味道就象燃烧过的火柴。

nà wèi dào jiù xiàng rán shāo guò de huǒ chái.

Cái mùi đó giống hệt với mùi diêm cháy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.