炒
xào, rang
Ví dụ câu thực tế
妈妈炒的西红柿炒鸡蛋特别香。
mā mā chǎo de xī hóng shì chǎo jī dàn tè bié xiāng.
Món trứng xào cà chua mẹ làm thơm nức.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
thổi phồng, lăng xê, tạo chiêu trò PR
chơi chứng khoán, đầu tư cổ phiếu
(thông tục) sa thải ai đó
mì xào / "chow mein"
cơm chiên / (tiếng lóng) (Đài Loan) quan hệ tình dục
xào nấu / nấu ăn / món xào
cơm rang / kê xào bơ
chảo wok / chảo rán
xào cơm nguội / bóng gió: nhai lại câu chuyện cũ / làm lại sản phẩm cũ kỹ
(người kinh doanh) thổi phồng danh tiếng bằng cách không trung thực (ví dụ: đăng đánh giá giả)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.