炒股

chǎo gǔ
Âm Hán Việt:SAO CỔ

chơi chứng khoán, đầu tư cổ phiếu

Ví dụ câu thực tế

炒股有风险,投资需谨慎。

chǎo gǔ yǒu fēng xiǎn, tóu zī xū jǐn shèn.

Chơi chứng khoán có rủi ro, đầu tư cần thận trọng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.