灯
(燈)Ví dụ câu thực tế
我忘记关灯了。
wǒ wàng jì guān dēng le.
Tôi quên tắt đèn rồi.
房间里的灯怎么不亮了?
fáng jiān lǐ de dēng zěn me bù liàng le?
Tại sao đèn trong phòng không sáng?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
ánh sáng, ánh đèn
bóng đèn
đèn lồng
hải đăng / LT:座[zuo4]
ánh đèn
lễ hội đèn lồng, với trưng bày đèn và các màn biểu diễn dân gian truyền thống như đi cà kheo và múa lân
cột đèn
chụp đèn / chụp đèn trang trí / chụp kính của đèn dầu
đèn huỳnh quang
quần chẽn / quần knickerbocker / quần plus four
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.