灯火

(燈火)dēng huǒ

ánh đèn

Ví dụ câu thực tế

夜幕降临后,市中心的步行街灯火辉煌,显得十分繁华热闹。

yè mù jiàng lín hòu, shì zhōng xīn de bù xíng jiē dēng huǒ huī huáng, xiǎn de shí fēn fán huá rè nào.

Sau khi màn đêm buông xuống, các tuyến phố đi bộ ở trung tâm thành phố được thắp sáng rực rỡ trông rất sống động và sôi động.

除夕夜举国万家灯火团圆之际,无数铁路巡线工、边防战士与医护工作者依然在风雪一线默默坚守岗位。

chú xī yè jǔ guó wàn jiā dēng huǒ tuán yuán zhī jì, wú shù tiě lù xún xiàn gōng, biān fáng zhàn shì yǔ yī hù gōng zuò zhě yī rán zài fēng xuě yī xiàn mò mò jiān shǒu gǎng wèi.

Trong đêm giao thừa, khi hàng nghìn gia đình khắp cả nước được đoàn tụ dưới ánh đèn, vô số công nhân tuần tra đường sắt, bộ đội biên phòng, nhân viên y tế vẫn đang âm thầm bám trụ trên tiền tuyến đầy gió tuyết.

当夜幕缓缓降临在大地上时,城市的霓虹灯火相继亮起。

dāng yè mù huǎn huǎn jiàng lín zài dà dì shàng shí, chéng shì de ní hóng dēng huǒ xiāng jì liàng qǐ.

Khi màn đêm dần buông xuống trên trái đất, những ánh đèn neon của thành phố lần lượt sáng lên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.