灯笼
(燈籠)đèn lồng
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代灯笼研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài dēng lóng yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá cho việc nghiên cứu sâu hơn về đèn lồng hiện đại.
农历正月十五元宵佳节,古城大街小巷的沿街商铺门前全都挂上了流光溢彩、造型各异的红灯笼。
nóng lì zhēng yuè shí wǔ yuán xiāo jiā jié, gǔ chéng dà jiē xiǎo xiàng de yán jiē shāng pù mén qián quán dōu guà shàng le liú guāng yì cǎi, zào xíng gè yì de hóng dēng lóng.
Trong Lễ hội đèn lồng, ngày rằm tháng giêng âm lịch, tất cả các cửa hàng dọc các con phố, ngõ hẻm của thành cổ đều được treo những chiếc đèn lồng đỏ rực rỡ với nhiều hình dạng khác nhau.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.