灭

(滅)miè
Âm Hán Việt:DIỆT

dập tắt, tắt (đèn, lửa); tiêu diệt

Ví dụ câu thực tế

睡前记得把客厅的灯灭了。

shuì qián jì de bǎ kè tīng de dēng miè le.

Trước khi đi ngủ nhớ tắt đèn phòng khách nhé.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.