灭亡
(滅亡)bị phá hủy; biến mất
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真灭亡各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn miè wáng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy hoạt động kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và nghiêm túc đáp ứng mọi yêu cầu công việc.
历史上任何逆历史潮流而动、穷兵黩武的侵略者,最终都难逃灭亡的下场。
lì shǐ shàng rèn hé nì lì shǐ cháo liú ér dòng, qióng bīng dú wǔ de qīn lüè zhě, zuì zhōng dōu nán táo miè wáng de xià chǎng.
Bất kỳ kẻ xâm lược nào trong lịch sử đi ngược lại xu hướng lịch sử và sử dụng chủ nghĩa quân phiệt cuối cùng sẽ bị diệt vong.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.