漫
có mặt khắp nơi; tràn ngập
Ví dụ câu thực tế
秋风吹过金黄的田野,放眼望去漫山遍野都是丰收的景象。
qiū fēng chuī guò jīn huáng de tián yě, fàng yǎn wàng qù màn shān biàn yě dōu shì fēng shōu de jǐng xiàng.
Gió mùa thu thổi qua những cánh đồng vàng, núi non và đồng bằng tràn ngập cảnh thu hoạch.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
đằng đẵng, dài dằng dặc
truyện tranh, biếm họa
đi lang thang
đi dạo / đi lang thang / đi bộ thư giãn / đi tản bộ
dài / dài dằng dặc / mênh mông
nghĩa đen: phủ đầy bầu trời / khắp nơi / mênh mông tầm mắt
tác giả truyện tranh (từ tiếng Nhật mangaka)
cẩu thả / không chú ý / lơ đãng / thờ ơ
cực kỳ rộng lớn / vô biên / không giới hạn / lạc đề / không tập trung / đi lệch chủ đề / lạc đề rất xa
đòi giá trên trời
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.