漫长

(漫長)màn cháng
Âm Hán Việt:MẠN TRƯỜNG

đằng đẵng, dài dằng dặc

Ví dụ câu thực tế

经过漫长的等待,他终于来了。

jīng guò màn cháng de děng dài, tā zhōng yú lái le.

Trải qua sự chờ đợi dài đằng đẵng, cuối cùng anh ấy cũng đã đến.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

漫长 [màn cháng] (MẠN TRƯỜNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu