漂
Các tầng nghĩa / Phát âm
trôi dạt
tẩy trắng
thanh nhã / trau chuốt
Ví dụ câu thực tế
调皮的小朋友折了一只小纸船,轻轻放在小溪中任其随水流漂向远方。
tiáo pí de xiǎo péng yǒu zhé le yī zhī xiǎo zhǐ chuán, qīng qīng fàng zài xiǎo xī zhōng rèn qí suí shuǐ liú piāo xiàng yuǎn fāng.
Đứa trẻ nghịch ngợm gấp một chiếc thuyền giấy nhỏ, nhẹ nhàng thả xuống dòng nước rồi để nó trôi theo dòng nước.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.