漂洗
xả quần áo
Ví dụ câu thực tế
洗碗工把清洗干净的餐具放入不锈钢消毒水槽中,用流动热水进行二次漂洗。
xǐ wǎn gōng bǎ qīng xǐ gān jìng de cān jù fàng rù bù xiù gāng xiāo dú shuǐ cáo zhōng, yòng liú dòng rè shuǐ jìn xíng èr cì piǎo xǐ.
Máy rửa chén đặt bộ đồ ăn đã được làm sạch vào bồn khử trùng bằng thép không gỉ và rửa hai lần bằng nước nóng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.