漂浮

piāo fú
Âm Hán Việt:PHIÊU PHÙ

Trôi nổi

Ví dụ câu thực tế

几片树叶漂浮在水面上。

jǐ piàn shù yè piāo fú zài shuǐ miàn shang.

Mấy chiếc lá cây trôi nổi trên mặt nước.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

漂浮 [piāo fú] (PHIÊU PHÙ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu