淡

dàn
Âm Hán Việt:ĐẠM

nhạt, lạnh nhạt, thờ ơ

Ví dụ câu thực tế

他对我的态度有点冷淡。

tā duì wǒ de tài dù yǒu diǎn lěng dàn.

Thái độ của anh ấy đối với tôi khá là lạnh nhạt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.