淡淡
nhạt / mờ / xỉn / nhạt nhẽo / không nhiệt tình / thờ ơ
Ví dụ câu thực tế
客厅的茶几上插着一束洁白的百合,满屋都弥漫着淡淡的清香。
kè tīng de chá jī shàng chā zhe yī shù jié bái de bǎi hé, mǎn wū dōu mí màn zhe dàn dàn de qīng xiāng.
Trên bàn cà phê trong phòng khách có một bó hoa huệ trắng, trong phòng tràn ngập hương thơm nhẹ nhàng.
春风拂过花园,空气中弥漫着淡淡的花草芬芳。
chūn fēng fú guò huā yuán, kōng qì zhōng mí màn zhe dàn dàn de huā cǎo fēn fāng.
Gió xuân thổi qua khu vườn, trong không khí tràn ngập hương thơm thoang thoảng của hoa cỏ.
清晨的山谷笼罩在一层淡淡的薄雾中,远处的村庄若隐若现、十分朦胧。
qīng chén de shān gǔ lǒng zhào zài yī céng dàn dàn de bó wù zhōng, yuǎn chù de cūn zhuāng ruò yǐn ruò xiàn, shí fēn méng lóng.
Sáng sớm, thung lũng bao phủ một làn sương mù nhẹ, những ngôi làng phía xa thấp thoáng, rất mờ mịt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.