淡水
Âm Hán Việt:ĐẠM THUỶ
Các tầng nghĩa / Phát âm
#1
nước ngọt
#2
nước uống được (nước có hàm lượng muối thấp) / nước ngọt
Ví dụ câu thực tế
这个湖里是淡水,可以养鱼。
zhè gè hú li shì dàn shuǐ, kě yǐ yǎng yú.
Hồ này là nước ngọt, có thể nuôi cá.
HaoHSK Flashcards & Audio
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
📖Luyện Đọc & Luyện Nghe Tiếng Trung
📘Từ Vựng Tiếng Trung HSK & Theo Chủ Đề
Từ vựng HSK 3.0 (Chuẩn mới 9 cấp):
Từ vựng HSK 2.0 (Chuẩn 6 cấp):