浪
vẫy tay
Ví dụ câu thực tế
退潮时分,一排排洁白的细浪轻轻拍打着柔软的金色沙滩,发出悦耳的沙沙声响。
tuì cháo shí fēn, yī pái pái jié bái de xì làng qīng qīng pāi dǎ zhe róu ruǎn de jīn sè shā tān, fā chū yuè ěr de shā shā shēng xiǎng.
Khi thủy triều xuống, từng đợt sóng trắng mịn nhẹ nhàng vỗ vào bãi cát vàng mềm mại, tạo nên âm thanh xào xạc dễ chịu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
lãng phí
lãng mạn
kẻ lêu lổng; người hoang phí; đứa con trai hoang đàng
la cà / đi lang thang / phóng đãng / trụy lạc
làn sóng / thủy triều
bọt sóng / bọt biển / sóng nước / bóng hình: những sự việc trong đời người / LT: 朵[duo3]
con sóng
kẻ lang thang / người thất nghiệp / lãng nhân (samurai không chủ lang thang)
sóng biển / sóng cả
chủ nghĩa lãng mạn
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.