浪漫
lãng mạn
Ví dụ câu thực tế
那个餐厅的环境特别浪漫。
nà ge cān tīng de huán jìng tè bié làng màn.
Không gian của nhà hàng đó đặc biệt lãng mạn.
这本书讲了一个浪漫的爱情故事。
zhè běn shū jiǎng le yí gè làng màn de ài qíng gù shì.
Cuốn sách này kể về một câu chuyện tình yêu lãng mạn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.