派

pài
Âm Hán Việt:PHÁI

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1pài

cắt cử, phái đi, cử đi

#2pā

dùng trong 派司[pa1 si5]

Ví dụ câu thực tế

公司派他去上海。

gōng sī pài tā qù shàng hǎi.

Công ty cắt cử anh ấy đi Thượng Hải.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.