派出

pài chū
Âm Hán Việt:PHÁI XUẤT

cử đi, phái đi

Ví dụ câu thực tế

公司决定派出专家组协助调查。

gōng sī jué dìng pài chū zhuān jiā zǔ xié zhù diào chá.

Công ty quyết định cử một nhóm chuyên gia đến hỗ trợ điều tra.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.