派别
(派別)bè phái
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代派别研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài pài bié yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu các trường phái hiện đại sâu hơn.
在学术理论争鸣中,不同学术派别应当在相互尊重的前提下开展客观理性的平等学术交流。
zài xué shù lǐ lùn zhēng míng zhōng, bù tóng xué shù pài bié yīng dāng zài xiāng hù zūn zhòng de qián tí xià kāi zhǎn kè guān lǐ xìng de píng děng xué shù jiāo liú.
Trong tranh luận học thuật, các phe phái học thuật khác nhau nên tiến hành trao đổi học thuật khách quan, hợp lý và bình đẳng trên tiền đề tôn trọng lẫn nhau.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.