注
Các tầng nghĩa / Phát âm
n. ghi chú; v. chú thích
đăng ký / chú thích / ghi chú / bình luận
Ví dụ câu thực tế
学者在经典古籍的字里行间密密麻麻地注满了考证详实的注释。
xué zhě zài jīng diǎn gǔ jí de zì lǐ háng jiān mì mì má má dì zhù mǎn le kǎo zhèng xiáng shí de zhù shì.
Các học giả đã lấp đầy những dòng sách cổ điển bằng những chú thích được nghiên cứu kỹ lưỡng và chi tiết.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.