注射

zhù shè
Âm Hán Việt:CHÚ XẠ

tiêm, chích

Ví dụ câu thực tế

护士轻轻地为病人注射疫苗。

hù shì qīng qīng dì wèi bìng rén zhù shè yì miáo.

Y tá nhẹ nhàng tiêm vắc-xin cho người bệnh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.