注视

(注視)zhù shì
Âm Hán Việt:CHÚ THỊ

nhìn chăm chú, dõi theo

Ví dụ câu thực tế

他静静地注视着窗外的雪花。

tā jìng jìng dì zhù shì zhe chuāng wài de xuě huā.

Anh ấy lặng lẽ dõi mắt nhìn những bông tuyết rơi ngoài cửa sổ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.