注入
tiêm; đổ vào; đầu tư
Ví dụ câu thực tế
新一代人工智能大模型技术的突破性发展,为千行百业的转型升级注入了强劲动力。
xīn yí dài rén gōng zhì néng dà mó xíng jì shù de tū pò xìng fā zhǎn, wèi qiān xíng bǎi yè de zhuǎn xíng shēng jí zhù rù le qiáng jìng dòng lì.
Sự phát triển đột phá của công nghệ mô hình lớn trí tuệ nhân tạo thế hệ mới đã tạo động lực mạnh mẽ cho sự chuyển đổi và nâng cấp của hàng nghìn ngành công nghiệp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.