泥

ní
Âm Hán Việt:NÊ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1ní

bùn đất, nhão; nghiền nát

#2nì

bị gò bó

Ví dụ câu thực tế

刚下过雨,路上到处是稀泥。

gāng xià guò yǔ, lù shàng dào chù shì xī ní.

Trời vừa mưa xong, trên đường khắp nơi đều là bùn lầy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

泥 [ní] (NÊ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK