泥土
đất
Ví dụ câu thực tế
春雨过后空气中弥漫着青草与湿润泥土的清新芳香,田野里到处是一片生机勃勃的绿意。
chūn yǔ guò hòu kōng qì zhōng mí màn zhe qīng cǎo yǔ shī rùn ní tǔ de qīng xīn fāng xiāng, tián yě lǐ dào chù shì yī piàn shēng jī bó bó de lǜ yì.
Sau cơn mưa xuân, không khí tràn ngập hương thơm tươi mát của cỏ xanh và đất ẩm, những cánh đồng tràn ngập sắc xanh rực rỡ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.