水
Các tầng nghĩa / Phát âm
nước / sông / chất lỏng / đồ uống / phí hoặc thu nhập bổ sung / (quần áo) lượng từ cho số lần giặt
nước
Ví dụ câu thực tế
口渴了,喝点水吧。
kǒu kě le, hē diǎn shuǐ ba.
Khát nước rồi, uống chút nước đi.
杯子里还有水吗?
bēi zi lǐ hái yǒu shuǐ ma?
Cốc còn nước không?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.