水果

shuǐ guǒ
Âm Hán Việt:THUỶ QUẢ

hoa quả, trái cây

Ví dụ câu thực tế

你最喜欢吃什么水果?

nǐ zuì xǐ huān chī shén me shuǐ guǒ?

Bạn thích ăn loại trái cây gì nhất?

我想去商店买水果。

wǒ xiǎng qù shāng diàn mǎi shuǐ guǒ.

Tôi muốn đi cửa hàng mua trái cây.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.