气象

(氣象)qì xiàng
Âm Hán Việt:KHÍ TƯỢNG

khí tượng, thời tiết

Ví dụ câu thực tế

出行前最好看一下气象预报。

chū xíng qián zuì hǎo kàn yī xià qì xiàng yù bào.

Trước khi ra ngoài tốt nhất nên xem dự báo thời tiết.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

气象 [qì xiàng] (KHÍ TƯỢNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu