气象台

(氣象台)qì xiàng tái

đài khí tượng / văn phòng dự báo thời tiết

Ví dụ câu thực tế

气象台严密监测台风的移动路径。

qì xiàng tái yán mì jiān cè tái fēng de yí dòng lù jìng.

Đài khí tượng theo dõi giám sát chặt chẽ đường đi của cơn bão.

气象台发布紧急红色预警,强台风将于今晚在沿海地区正面登陆。

qì xiàng tái fā bù jǐn jí hóng sè yù jǐng, qiáng tái fēng jiāng yú jīn wǎn zài yán hǎi dì qū zhèng miàn dēng lù.

Đài quan sát khí tượng đã đưa ra cảnh báo đỏ khẩn cấp, cho biết một cơn bão mạnh sẽ đổ bộ vào khu vực ven biển trong đêm nay.

气象台发布大风黄色预警,提醒市民在降温刮风天气出行时注意远离广告牌。

qì xiàng tái fā bù dà fēng huáng sè yù jǐng, tí xǐng shì mín zài jiàng wēn guā fēng tiān qì chū xíng shí zhù yì yuǎn lí guǎng gào pái.

Đài quan sát Khí tượng đã đưa ra cảnh báo màu vàng khi có gió mạnh, nhắc nhở người dân tránh xa các biển quảng cáo khi di chuyển trong thời tiết mát mẻ và nhiều gió.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

气象台 [qì xiàng tái] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK