气象站

(氣象站)qì xiàng zhàn

trạm khí tượng

Ví dụ câu thực tế

我们在小小的气象站测量气温。

wǒ men zài xiǎo xiǎo de qì xiàng zhàn cè liáng qì wēn.

Chúng tôi đứng ở một trạm khí tượng nhỏ để đo nhiệt độ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.