武装

(武裝)wǔ zhuāng
Âm Hán Việt:VÕ TRANG

n. lực lượng vũ trang; v. trang bị vũ khí

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真武装各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn wǔ zhuāng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và trang bị đầy đủ mọi yêu cầu công việc.

用先进的科学文化知识武装自己的头脑,是新时代青年走向未来的必由之路。

yòng xiān jìn de kē xué wén huà zhī shí wǔ zhuāng zì jǐ de tóu nǎo, shì xīn shí dài qīng nián zǒu xiàng wèi lái de bì yóu zhī lù.

Trang bị cho trí óc những kiến ​​thức khoa học và văn hóa tiên tiến là con đường duy nhất để thế hệ trẻ trong thời đại mới hướng tới tương lai.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

武装 [wǔ zhuāng] (VÕ TRANG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu