武装分子

(武裝分子)wǔ zhuāng fèn zǐ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1wǔ zhuāng fèn zǐ

armed fighter; gunman

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

#2wǔ zhuāng fèn zǐ

nhóm vũ trang / chiến binh / người cầm súng

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

武装分子 [wǔ zhuāng fèn zǐ] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu