次
Ví dụ câu thực tế
我每周健身四次。
wǒ měi zhōu jiàn shēn sì cì.
Tôi tập gym bốn lần mỗi tuần.
我去过一次北京。
wǒ qù guò yī cì běi jīng.
Tôi đã đi Bắc Kinh một lần.
这是第三次我们见面。
zhè shì dì sān cì wǒ men jiàn miàn.
Đây là lần thứ ba chúng tôi gặp nhau.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.