欠
nợ, thiếu
Ví dụ câu thực tế
我还欠图书馆两本书没还。
wǒ hái qiàn tú shū guǎn liǎng běn shū méi hái.
Tôi vẫn còn nợ thư viện hai cuốn sách chưa trả.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
v. thiếu hụt; n. sự thiếu sót
biên nhận cho khoản vay
nợ một khoản tiền / tổng nợ
nợ tiền / số dư nợ / các khoản nợ
bị nợ / chưa có tín dụng / số tiền nợ
không tối ưu / kém / không đủ tốt
không đúng / không phù hợp / không thỏa đáng / không đầy đủ
nợ nần / khoản nợ / nghĩa vụ
ốm (nói giảm nói tránh)
khó chịu / tức giận / đáng bị đánh đòn
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.