欠佳
không tối ưu / kém / không đủ tốt
Ví dụ câu thực tế
由于该款廉价传感器质量欠佳,在实际工作过程中输出的监测电压信号忽高忽低,极不稳定。
yóu yú gāi kuǎn lián jià chuán gǎn qì zhì liàng qiàn jiā, zài shí jì gōng zuò guò chéng zhōng shū chū de jiān cè diàn yā xìn hào hū gāo hū dī, jí bù wěn dìng.
Do cảm biến giá rẻ này có chất lượng kém nên tín hiệu điện áp giám sát đầu ra trong quá trình làm việc thực tế dao động cao thấp, cực kỳ không ổn định.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.