欠款

qiàn kuǎn

nợ tiền / số dư nợ / các khoản nợ

Ví dụ câu thực tế

借款人当着公证人员的面郑重写下了具有法律效力的欠款欠条,并明确承诺按期还清借款。

jiè kuǎn rén dāng zhe gōng zhèng rén yuán de miàn zhèng zhòng xiě xià le jù yǒu fǎ lǜ xiào lì de qiàn kuǎn qiàn tiáo, bìng míng què chéng nuò àn qī huán qīng jiè kuǎn.

Người đi vay đã long trọng viết một bản IOU có tính ràng buộc về mặt pháp lý trước mặt công chứng viên và cam kết rõ ràng về việc trả nợ đúng hạn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.