横

(橫)héng
Âm Hán Việt:HOÀNH

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1héng

ngang, nằm ngang; ngang ngược

#2hèng

hung dữ và vô lý / bất ngờ

Ví dụ câu thực tế

路上横着一根倒下的大树枝。

lù shàng héng zhe yī gēn dǎo xià de dà shù zhī.

Trên đường có một cành cây to nằm chắn ngang.

一根巨大的倒塌树干横在山路上,挡住了汽车前进的方向。

yī gēn jù dà de dǎo tā shù gàn héng zài shān lù shàng, dǎng zhù le qì chē qián jìn de fāng xiàng.

Một thân cây đổ khổng lồ nằm chắn ngang đường núi, chắn ngang đường đi của ô tô.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.