横
(橫)Các tầng nghĩa / Phát âm
ngang, nằm ngang; ngang ngược
hung dữ và vô lý / bất ngờ
Ví dụ câu thực tế
路上横着一根倒下的大树枝。
lù shàng héng zhe yī gēn dǎo xià de dà shù zhī.
Trên đường có một cành cây to nằm chắn ngang.
一根巨大的倒塌树干横在山路上,挡住了汽车前进的方向。
yī gēn jù dà de dǎo tā shù gàn héng zài shān lù shàng, dǎng zhù le qì chē qián jìn de fāng xiàng.
Một thân cây đổ khổng lồ nằm chắn ngang đường núi, chắn ngang đường đi của ô tô.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
ngang
đi quậy phá / bạo loạn / làm loạn
bắc qua / trải dài qua / di chuyển qua
băng qua / đi qua
quét sạch / quét qua
cuộn thư ngang / băng rôn / dải biểu ngữ
tiền dễ kiếm / món hời / lợi bất chính / tài sản không xứng đáng / lợi nhuận phi pháp
dầm
băng qua (một khối nước)
tràn ra / dòng chảy ngang / chảy tràn
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.