横财
(橫財)tiền dễ kiếm / món hời / lợi bất chính / tài sản không xứng đáng / lợi nhuận phi pháp
Ví dụ câu thực tế
那些在突发公共灾难面前置集体生命安危于不顾、只谋求一己私欲大发横财的自私自利不法投机分子,终将受到道德与国法的严惩。
nà xiē zài tū fā gōng gòng zāi nàn miàn qián zhì jí tǐ shēng mìng ān wēi yú bù gù, zhǐ móu qiú yī jǐ sī yù dà fā hèng cái de zì sī zì lì bù fǎ tóu jī fèn zi, zhōng jiāng shòu dào dào dé yǔ guó fǎ de yán chéng.
Những kẻ đầu cơ ích kỷ và vô luật pháp, đặt mạng sống tập thể vào tình thế nguy hiểm khi đối mặt với những thảm họa bất ngờ xảy ra với công chúng và chỉ theo đuổi những ham muốn ích kỷ của bản thân để kiếm tiền cuối cùng sẽ bị đạo đức và luật pháp quốc gia trừng phạt nghiêm khắc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.