横向
(橫向)ngang
Ví dụ câu thực tế
我们在分析问题时,不仅要纵向对比,也要进行横向比较。
wǒ men zài fēn xī wèn tí shí, bù jǐn yào zòng xiàng duì bǐ, yě yào jìn xíng héng xiàng bǐ jiào.
Khi phân tích vấn đề, chúng ta không chỉ so sánh theo chiều dọc mà còn tiến hành so sánh theo chiều ngang.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.