本

běn
Âm Hán Việt:BẢN

cuốn, quyển, tập

Ví dụ câu thực tế

这本书很有意思。

zhè běn shū hěn yǒu yì si.

Cuốn sách này rất thú vị.

桌子上有一本书。

zhuō zi shàng yǒu yī běn shū.

Trên bàn có một cuốn sách.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

本 [běn] (BẢN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK