本地

běn dì
Âm Hán Việt:BẢN ĐỊA

địa phương, bản xứ

Ví dụ câu thực tế

这是我们本地最有名的小吃。

zhè shì wǒ men běn dì zuì yǒu míng de xiǎo chī.

Đây là món ăn vặt nổi tiếng nhất của địa phương chúng tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.