本事

běn shì
Âm Hán Việt:BẢN SỰ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1běn shì

khả năng, bản lĩnh

#2běn shi

khả năng / kỹ năng

Ví dụ câu thực tế

我认为他没这个本事。

wǒ rèn wéi tā méi zhè ge běn shì.

Tôi cho rằng anh ta không có năng lực này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.