最

(㝡)zuì
Âm Hán Việt:TỐI

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1zuì

nhất, số một

#2zuì

nhất / tính từ so sánh nhất

#3zuì

biến thể cũ của 最[zui4]

Ví dụ câu thực tế

你最喜欢哪个季节?

nǐ zuì xǐ huān nǎ ge jì jié?

Bạn thích mùa nào nhất?

她是我最好的朋友。

tā shì wǒ zuì hǎo de péng yǒu.

Cô ấy là người bạn tốt nhất của tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.