最高
cao nhất / tối cao / tối cao (tòa án, v.v.)
Ví dụ câu thực tế
他是他们当中最高的人。
tā shì tā men dāng zhōng zuì gāo de rén.
Anh ấy là người cao nhất trong số họ.
我们始终坚持最高的标准。
wǒ men shǐ zhōng jiān chí zuì gāo de biāo zhǔn.
Chúng tôi từ đầu đến cuối luôn kiên trì với mục tiêu cao nhất.
喜马拉雅山脉是世界上最高的山脉。
xǐ mǎ lā yǎ shān mài shì shì jiè shang zuì gāo de shān mài.
Dãy Himalaya là dãy núi cao nhất thế giới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.