暗
(晻)Các tầng nghĩa / Phát âm
tối tăm, mờ ám
(văn học) đóng (cửa) / che khuất / mơ hồ; không biết (biến thể của 暗[an4]) / tối (biến thể của 暗[an4])
tối / trở nên tối / bí mật; ẩn / (văn học) mơ hồ; ngu muội
Ví dụ câu thực tế
走到半路,天色暗了下来。
zǒu dào bàn lù, tiān sè àn le xià lái.
Đi được nửa đường thì trời dần tối.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.