暗

(晻)àn
Âm Hán Việt:ÁM

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1àn

tối tăm, mờ ám

#2àn

(văn học) đóng (cửa) / che khuất / mơ hồ; không biết (biến thể của 暗[an4]) / tối (biến thể của 暗[an4])

#3àn

tối / trở nên tối / bí mật; ẩn / (văn học) mơ hồ; ngu muội

Ví dụ câu thực tế

走到半路,天色暗了下来。

zǒu dào bàn lù, tiān sè àn le xià lái.

Đi được nửa đường thì trời dần tối.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.