暗杀
(暗殺)ám sát
Ví dụ câu thực tế
警方成功破获了一起企图暗杀政要的特大恐怖阴谋。
jǐng fāng chéng gōng pò huò le yì qǐ qǐ tú àn shā zhèng yào de tè dà kǒng bù yīn móu.
Cảnh sát đã phát hiện thành công một âm mưu khủng bố lớn nhằm ám sát các nhân vật chính trị.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.